英辯 yīng biàn · anh biện Hán Việt: anh biện · Pinyin: yīng biàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 辯 (biện)Pinyinyīng biànHán Việtanh biệnCấu tạo英 + 辯 · anh + biện nghĩa thành phần: anh + biện