英達 yīng dá · anh đạt Hán Việt: anh đạt · Pinyin: yīng dá Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 達 (đạt)Pinyinyīng dáHán Việtanh đạtCấu tạo英 + 達 · anh + đạt nghĩa thành phần: anh + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明通达; 英明通达的人;贤达。Tân Hoa Tự Điển 1.英明通达。 2.英明通达的人;贤达。