英選 yīng xuǎn · anh tuyển Hán Việt: anh tuyển · Pinyin: yīng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 選 (tuyển)Pinyinyīng xuǎnHán Việtanh tuyểnCấu tạo英 + 選 · anh + tuyển nghĩa thành phần: anh + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓越的人选。Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的人选。