英達 yīng dá · anh đạt Hán Việt: anh đạt · Pinyin: yīng dá Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 達 (đạt)Pinyinyīng dáHán Việtanh đạtCấu tạo英 + 達 · anh + đạt nghĩa thành phần: anh + đạt