英選 yīng xuǎn · anh tuyển Hán Việt: anh tuyển · Pinyin: yīng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 選 (tuyển)Pinyinyīng xuǎnHán Việtanh tuyểnCấu tạo英 + 選 · anh + tuyển nghĩa thành phần: anh + tuyển