英里

yīng lǐ anh lí

Hán Việt: anh lí · Pinyin: yīng lǐ

Tổng quan

dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Cấu tạo: (anh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。英制計算長度的單位。一英里等於一千六百零九公尺。也稱為「哩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简作"哩"。英美制长度单位。一英里等于5,280英尺,合6093公里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简作"哩"。英美制长度单位。一英里等于5,280英尺,合1.6093公里。

Eng

  • CC-CEDICT mile (unit of length equal to 1.609 km)
  • Cihui mile (unit of length equal to 1.609 km)