英重 yīng zhòng · anh trọng Hán Việt: anh trọng · Pinyin: yīng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 重 (trọng)Pinyinyīng zhòngHán Việtanh trọngCấu tạo英 + 重 · anh + trọng nghĩa thành phần: anh + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明而稳重。Tân Hoa Tự Điển 1.英明而稳重。