英鑑

yīng jiàn anh giám

Hán Việt: anh giám · Pinyin: yīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹明鉴,明察。亦指明察的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹明鉴,明察。亦指明察的人。