英雋 yīng juàn · anh tuyển Hán Việt: anh tuyển · Pinyin: yīng juàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雋 (tuyển)Pinyinyīng juànHán Việtanh tuyểnCấu tạo英 + 雋 · anh + tuyển nghĩa thành phần: anh + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"英俊"。 2.才智出众的人。 3.才智出众。 4.容貌俊秀而有精神。