英雋 yīng juàn · anh tuyển Hán Việt: anh tuyển · Pinyin: yīng juàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雋 (tuyển)Pinyinyīng juànHán Việtanh tuyểnCấu tạo英 + 雋 · anh + tuyển nghĩa thành phần: anh + tuyển