英音

yīng yīn anh âm

Hán Việt: anh âm · Pinyin: yīng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美妙的乐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的乐音。

ja

  • JMdict English pronunciation