英颯 yīng sà · anh táp Hán Việt: anh táp · Pinyin: yīng sà Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 颯 (táp)Pinyinyīng sàHán Việtanh tápCấu tạo英 + 颯 · anh + táp nghĩa thành phần: anh + táp