英骨

yīng gǔ anh cốt

Hán Việt: anh cốt · Pinyin: yīng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出众的品质与气概; 英烈的遗骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出众的品质与气概。 2.英烈的遗骨。