苴布

jū bù tư bố

Hán Việt: tư bố · Pinyin: jū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用麻做的粗布。《莊子.讓王》:「顏闔守陋閭,苴布之衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子麻所织的粗布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子麻所织的粗布。

Eng

  • Cihui 苴布 ūbù n. sackcloth