苴杖
tư trượng
Hán Việt: tư trượng · Pinyin: jū zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 服斬衰之喪所用的竹杖。《禮記.喪服小記》:「苴杖,竹也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代居父丧时孝子所用的竹杖; 指父丧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代居父丧时孝子所用的竹杖。 2.指父丧。
Eng
- Cihui 苴杖 ūzhàng n. mourner's staff