苴枲

jū xǐ tư tỉ

Hán Việt: tư tỉ · Pinyin: jū xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苴,雌麻;枲,雄麻。此指用麻布所制的丧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苴,雌麻;枲,雄麻。此指用麻布所制的丧服。