苴秸
tư kiết
Hán Việt: tư kiết · Pinyin: jū jiē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禾稿去皮做成的席子。《漢書.卷二五.郊祀志上》:「掃地而祠,席用苴秸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时用作陈列祭品的草席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时用作陈列祭品的草席。
Eng
- Cihui 苴秸 ūjiē n. straw mat