苶屁 niết thí Hán Việt: niết thí Tổng quan Cấu tạo: 苶 (niết) + 屁 (thí)Hán Việtniết thíCấu tạo苶 + 屁 · niết + thí nghĩa thành phần: niết + thí Nghĩa EngCihui 苶屁 iépì n. <coll.> noiseless fart