苶然

nié rán niết nhiên

Hán Việt: niết nhiên · Pinyin: nié rán

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲惫貌; 形容衰落不振。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲惫貌。 2.形容衰落不振。