蘋果機 píng guǒ jī · bình quả ki Hán Việt: bình quả ki · Pinyin: píng guǒ jī Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 機 (ki)Pinyinpíng guǒ jīHán Việtbình quả kiCấu tạo蘋 + 果 + 機 · bình + quả + ki nghĩa thành phần: bình + quả + ki Nghĩa EngCihui 蘋果機 íngguǒjī n. Apple computer M:¹tái