蘋果臉 bình quả kiểm Hán Việt: bình quả kiểm Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 臉 (kiểm)Hán Việtbình quả kiểmCấu tạo蘋 + 果 + 臉 · bình + quả + kiểm nghĩa thành phần: bình + quả + kiểm Nghĩa EngCihui 蘋果臉 íngguǒliǎn n. rosy cheeks