苹縈

píng yíngbình oanh

Hán Việt: bình oanh · Pinyin: píng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.回旋貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迴旋的樣子。文選.馬融.長笛賦:「爭湍苹縈,汨活澎濞。」

Cấu tạo: 苹 (bình) + 縈 (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoáy tròn
  • Biên soạn circling; revolving

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迴旋的樣子。文選.馬融.長笛賦:「爭湍苹縈,汨活澎濞。」

Eng

  • Cihui 蘋縈 íngyíng n. circling; revolving

Từ liên quan

Gần nghĩa

縈懷 · 縈系 · 縈紆 · 蘋果 · 苹苹 · 苹車 · 縈迴 · 萦怀