苹縈

píng yíng bình oanh

Hán Việt: bình oanh · Pinyin: píng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng vòng. Xoay tròn. phanh oanh phanh oanh ☆Lòng vòng. Xoay tròn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迴旋的樣子。文選.馬融.長笛賦:「爭湍苹縈,汨活澎濞。」

Eng

  • Cihui 蘋縈 íngyíng n. circling; revolving