苹縈

píng yíng bình oanh

Hán Việt: bình oanh · Pinyin: píng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回旋貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋貌。

Eng

  • Cihui 蘋縈 íngyíng n. circling; revolving