苻生 fú shēng · phù sanh Hán Việt: phù sanh · Pinyin: fú shēng Tổng quan Cấu tạo: 苻 (phù) + 生 (sanh)Pinyinfú shēngHán Việtphù sanhCấu tạo苻 + 生 · phù + sanh nghĩa thành phần: phù + sanh