苻秦 phù tần Hán Việt: phù tần Tổng quan Cấu tạo: 苻 (phù) + 秦 (tần)Hán Việtphù tầnCấu tạo苻 + 秦 · phù + tần nghĩa thành phần: phù + tần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國名。十六國前秦君主姓苻,故稱為「苻秦」。