茀星 fú xīng·phất tinh Hán Việt: phất tinh · Pinyin: fú xīng Tổng quan sao chổi (cổ) Cấu tạo: 茀 (phất) + 星 (tinh)Pinyinfú xīngHán Việtphất tinhTừ loạidanhCấu tạo茀 + 星 · phất + tinh nghĩa thành phần: phất + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao chổiTần suất từ sao chổi; sao chổi (cổ)EngCihui comet (arch.)Tần suất từ comet (arch.) Từ liên quan Gần nghĩa星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号