茁實

zhuó shí truất thật

Hán Việt: truất thật · Pinyin: zhuó shí

Tổng quan

vạm vỡ: to lớn mạnh khoẻ/tráng kiện

Cấu tạo: (truất) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạm vỡ: to lớn mạnh khoẻ/tráng kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扎实;健壮结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扎实;健壮结实。

Eng

  • Cihui 茁實 huóshi v.p. <topo.> sturdy