茁芽 zhuó yá · truất nha Hán Việt: truất nha · Pinyin: zhuó yá Tổng quan Cấu tạo: 茁 (truất) + 芽 (nha)Pinyinzhuó yáHán Việttruất nhaCấu tạo茁 + 芽 · truất + nha nghĩa thành phần: truất + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发芽。Tân Hoa Tự Điển 1.发芽。