茁茁壯壯 zhuó zhuó zhuàng zhuàng · truất truất tráng tráng Hán Việt: truất truất tráng tráng · Pinyin: zhuó zhuó zhuàng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 茁 (truất) + 茁 (truất) + 壯 (tráng) + 壯 (tráng)Pinyinzhuó zhuó zhuàng zhuàngHán Việttruất truất tráng trángCấu tạo茁 + 茁 + 壯 + 壯 · truất + truất + tráng + tráng nghĩa thành phần: truất + truất + tráng + tráng