茁軋 zhuó yà · truất yết Hán Việt: truất yết · Pinyin: zhuó yà Tổng quan Cấu tạo: 茁 (truất) + 軋 (yết)Pinyinzhuó yàHán Việttruất yếtCấu tạo茁 + 軋 · truất + yết nghĩa thành phần: truất + yết