茁長

zhuó zhǎng truất trường

Hán Việt: truất trường · Pinyin: zhuó zhǎng

Tổng quan

phát triển mạnh: mọc khoẻ/tươi tốt/rậm rạp

Cấu tạo: (truất) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển mạnh: mọc khoẻ/tươi tốt/rậm rạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (植物、动物)茁壮地生长:两岸花草丛生,竹林~。

Eng

  • Cihui 茁長 huózhǎng v. <wr.> luxuriate; thrive (of plants)