茂宜島 mào yí dǎo · mậu nghi đảo Hán Việt: mậu nghi đảo · Pinyin: mào yí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 宜 (nghi) + 島 (đảo)Pinyinmào yí dǎoHán Việtmậu nghi đảoCấu tạo茂 + 宜 + 島 · mậu + nghi + đảo nghĩa thành phần: mậu + nghi + đảo