茂實英聲

mào shí yīng shēng mậu thật anh thanh

Hán Việt: mậu thật anh thanh · Pinyin: mào shí yīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (thật) + (anh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂:茂盛之实,指实际;英:英华之声,指名声。称颂人的声名事业日盛。