範冉 phạm nhiễm Hán Việt: phạm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 冉 (nhiễm)Hán Việtphạm nhiễmCấu tạo範 + 冉 · phạm + nhiễm nghĩa thành phần: phạm + nhiễm