範叔 phạm thúc Hán Việt: phạm thúc Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 叔 (thúc)Hán Việtphạm thúcCấu tạo範 + 叔 · phạm + thúc nghĩa thành phần: phạm + thúc