范性

fàn xìngphạm tính

Hán Việt: phạm tính · Pinyin: fàn xìng

Tổng quan

tính keo; tính dẻo

新华 · Tân Hoa Đại lục

塑性。

Cấu tạo: 範 (phạm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính dẻo
  • VietPhrases tính dẻo
  • Tần suất từ tính keo; tính dẻo; tính dẻo
  • Biên soạn 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塑性。

Eng

  • Cihui 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity
  • Tần suất từ 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分