范性
phạm tính
Hán Việt: phạm tính · Pinyin: fàn xìng
Tổng quan
tính keo; tính dẻo
塑性。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính dẻo
- VietPhrases tính dẻo
- Tần suất từ tính keo; tính dẻo; tính dẻo
- Biên soạn 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塑性。
Eng
- Cihui 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity
- Tần suất từ 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity