范文瀾 phạm văn lan Hán Việt: phạm văn lan Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 文 (văn) + 瀾 (lan)Hán Việtphạm văn lanCấu tạo范 + 文 + 瀾 · phạm + văn + lan nghĩa thành phần: phạm + văn + lan Nghĩa EngCihui 范文瀾 àn Wénlán (1893-1969) n. historian