范曄

fàn yè phạm diệp

Hán Việt: phạm diệp · Pinyin: fàn yè

Tổng quan

nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书

Cấu tạo: (phạm) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元398~445)字蔚宗。南朝宋順陽(今河南省淅川縣東南)人。善屬文,能隸書,曉音律。始為尚書吏部郎,左遷宣城太守,不得志。後與魯國孔熙先謀逆,伏誅。著有《後漢書》,為四史之一。

Eng

  • CC-CEDICT historian from Song of the Southern Dynasties 南朝宋, author of History of Eastern Han 後漢書|后汉书
  • Cihui historian from Song of the Southern Dynasties 南朝宋, author of History of Eastern Han 後漢書|后汉书