茄克

jiā kè gia khắc

Hán Việt: gia khắc · Pinyin: jiā kè

Tổng quan

biến thể của 夾克|夹克

Cấu tạo: (gia) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 夾克|夹克

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種寬鬆的短外套。為英語jacket的音譯。如:「天氣涼了,別忘了加件茄克。」也譯作「夾克」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见622;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 夾克|夹克[jia1 ke4]
  • Cihui variant of 夾克|夹克