茄房 jiā fáng · gia phòng Hán Việt: gia phòng · Pinyin: jiā fáng Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 房 (phòng)Pinyinjiā fángHán Việtgia phòngCấu tạo茄 + 房 · gia + phòng nghĩa thành phần: gia + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莲蓬。Tân Hoa Tự Điển 1.莲蓬。