茄汁 qié zhī · gia trấp Hán Việt: gia trấp · Pinyin: qié zhī Tổng quan nước xốt cà chua Cấu tạo: 茄 (gia) + 汁 (trấp)Pinyinqié zhīHán Việtgia trấpCấu tạo茄 + 汁 · gia + trấp nghĩa thành phần: gia + trấp Nghĩa ViệtCihui nước xốt cà chuaEngCihui 茄汁 iézhī* n. tomato juice