茄汁

qié zhīgia trấp

Hán Việt: gia trấp · Pinyin: qié zhī

Tổng quan

nước xốt cà chua

Cấu tạo: 茄 (gia) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước sốt cà chua
  • Biên soạn 茄汁 iézhī* n. tomato juice

Eng

  • Cihui 茄汁 iézhī* n. tomato juice

Đức

  • Handedict Tomatensaft (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汁水 · 汁液 · 茄克 · 茄子 · 茄科 · 茄缸 · 茄萣 · 汁1.