茄泥 gia nê Hán Việt: gia nê Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 泥 (nê)Hán Việtgia nêCấu tạo茄 + 泥 · gia + nê nghĩa thành phần: gia + nê Nghĩa EngCihui 茄泥 iéní n. mashed steamed/toasted eggplant