茅卜

máo bo mao bặc

Hán Việt: mao bặc · Pinyin: máo bo

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种占卜方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种占卜方法。