茅坑

máo kēng mao khanh

Hán Việt: mao khanh · Pinyin: máo kēng

Tổng quan

hố xí | nhà vệ sinh

Cấu tạo: (mao) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố xí | nhà vệ sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糞坑,簡陋的廁所。因在地上挖一大坑,上用簡單木架,蓋上茅草,故稱為「茅坑」。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「這裹肚,其實不知什麼人遺失在茅坑傍邊,喜得我先看見了,拾取回來。」也作「毛坑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厕所里的粪坑;厕所(多指简陋的)。

Eng

  • CC-CEDICT latrine pit|latrine
  • Cihui latrine pit; latrine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毛厕 · 茅厕