茅堂

máo táng mao đường

Hán Việt: mao đường · Pinyin: máo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"茆堂"; 草盖的屋舍。语出汉韦孟《在邹诗》"爰戾于邹,鬰茅作堂。" 3.堂名;里名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆堂"。 2.草盖的屋舍。语出汉韦孟《在邹诗》"爰戾于邹,鬰茅作堂。" 3.堂名;里名。