茅嶺 máo lǐng · mao lĩnh Hán Việt: mao lĩnh · Pinyin: máo lǐng Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 嶺 (lĩnh)Pinyinmáo lǐngHán Việtmao lĩnhCấu tạo茅 + 嶺 · mao + lĩnh nghĩa thành phần: mao + lĩnh