茅店

máo diàn mao điếm

Hán Việt: mao điếm · Pinyin: máo diàn

Tổng quan

hòi tranh. mao điếm mao điếm ☆Chòi tranh.

Cấu tạo: (mao) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòi tranh. mao điếm mao điếm ☆Chòi tranh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡陋的旅舍。唐.溫庭筠〈商山早行〉詩:「雞聲茅店月,人跡板橋霜。」宋.辛棄疾〈西江月.明月別枝驚鵲〉詞:「舊時茅店社林邊,路轉溪橋忽見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用茅草盖成的旅舍。言其简陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用茅草盖成的旅舍。言其简陋。

Eng

  • Cihui 茅店 áodiàn n. thatched shop/store M:¹jiā