茅庵
mao am
Hán Việt: mao am · Pinyin: máo ān
Tổng quan
Lều tranh
1.亦作"茆庵"。 2.茅庐; 草舍。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lều tranh
- Tần suất từ Lều tranh.; ều tranh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆庵"。 2.茅庐; 草舍。
Hán Việt: mao am · Pinyin: máo ān
Lều tranh
1.亦作"茆庵"。 2.茅庐; 草舍。