茅庵

máo ān mao am

Hán Việt: mao am · Pinyin: máo ān

Tổng quan

ều tranh. mao am mao am ☆Lều tranh.

Cấu tạo: (mao) + (am)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ều tranh. mao am mao am ☆Lều tranh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"茆庵"; 茅庐;草舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆庵"。 2.茅庐;草舍。