茅廬
mao lư
Hán Việt: mao lư · Pinyin: máo lú
Tổng quan
nhà tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà tranh
- Cihui mao lư mao lư ☆Nhà tranh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草屋。《三國演義》第三七回:「岡前疏林內茅廬中,即諸葛先生高臥之地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草屋。
Eng
- CC-CEDICT thatched cottage
- Cihui thatched cottage