茅齋 máo zhāi · mao trai Hán Việt: mao trai · Pinyin: máo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 齋 (trai)Pinyinmáo zhāiHán Việtmao traiCấu tạo茅 + 齋 · mao + trai nghĩa thành phần: mao + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"茆斋"; 茅盖的屋舍。斋,多指书房﹑学舍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆斋"。 2.茅盖的屋舍。斋,多指书房﹑学舍。